| English – Level 12 (Định hướng THPT Quốc Gia) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 11 (Định hướng IELTS) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 10 (Định hướng IELTS) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 9 (Định hướng IELTS) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 8 (Định hướng IELTS) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 11 (Định hướng THPT Quốc Gia) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 10 (Định hướng THPT Quốc Gia) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 9 (Định hướng THPT Quốc Gia) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| English – Level 8 (Định hướng THPT Quốc Gia) |
Khối 12
|
___
|
___
|
0 |
0 |
0 |
Không
|
| Thống kê ứng dụng 2 |
Khối 12
|
Cơ bản
|
Tự chọn
|
140 |
4 |
70 |
ASTA1 (Thống kê ứng dụng 1)
, ASTA1 (Thống kê ứng dụng 1)
|
| Giáo dục kỹ năng và phẩm chất 12 |
Khối 12
|
Cơ bản
|
Tự chọn
|
70 |
2 |
70 |
SAVE11 (Giáo dục kỹ năng và phẩm chất 11)
, SAVE11 (Giáo dục kỹ năng và phẩm chất 11)
|
| Âm nhạc 12 |
Khối 12
|
Cơ bản
|
Tự chọn
|
105 |
3 |
0 |
Không
|
| Mỹ thuật 12 (Visual Art) |
Khối 12
|
Cơ bản
|
Tự chọn
|
105 |
3 |
0 |
VART11 (Mỹ thuật 11 (Visual Art))
, VART11 (Mỹ thuật 11 (Visual Art))
|
| Chinese 2 |
Khối 12
|
Cơ bản
|
Tự chọn
|
175 |
5 |
40 |
CHIN (Chinese)
, CHIN (Chinese)
|
| Japanese 2 |
Khối 12
|
Cơ bản
|
Tự chọn
|
175 |
5 |
100 |
JAPA1 (Japanese 1)
, JAPA1 (Japanese 1)
|